Dịch

epicentral

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một tâm chấntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an epicentre
  2. Xương trung tâmdanh từAn epicentral bone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epicentralDạng gốc (base form)
  2. epicentralsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI