Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ephemeran
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài phù du thuộc chi Ephemera
danh từ
Any mayfly of the genus Ephemera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ephemeran
Dạng gốc
(base form)
ephemeran
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài phù du thuộc chi Ephemera
1
Các loài phù du thuộc chi Ephemera
1
Các loài phù du thuộc chi Ephemera