Dịch

ephah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đong đồ khô của cổ Do Thái, bằng 36; 37 lítdanh từA former Hebrew unit of dry volume (about 23 L).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ephahDạng gốc (base form)
  2. ephahsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , , : .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiאֵיפָהeifá
  2. từ tiếng Ai Cập cổjpt“oipe, a dry measure of volume about 19.2 liters”

Cùng gốc (doublet)oipe

AI