Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epershand
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu và
danh từ
ampersand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epershand
Dạng gốc
(base form)
epershand
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
et
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
et
Dấu và, ký hiệu &
AI
1
Dấu và
1
Dấu và
1
Dấu và