Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epeirogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phát sinh lục địa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Formation of continents, ocean basins and plateaus via movements of earth's crust.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ἤπειρος
ḗpeiros
“land”
AI
1
Sự phát sinh lục địa
1
Sự phát sinh lục địa
1
Sự phát sinh lục địa