epanorthosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị hoặc yếu tố tu từ trong đó người nói hoặc người viết rút lại một từ đã được nói ra và thay thế bằng một từ mạnh hơn hoặc phù hợp hơn; thường được thực hiện để nhấn mạnh hoặc mỉa maidanh từA rhetorical device or element in which a speaker or writer retracts a word that has been spoken and substitutes a stronger or more suitable word; often done for emphasis or sarcasm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- epanorthosisDạng gốc (base form)
- epanorthoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐπανόρθωσιςepanórthōsis“correction”
Ví dụ
- , , , .
- ‘, ! , ’