Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
epactal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thừa quá nhiều
tính từ
không so sánh
(not comparable)
intercalated; supernumerary
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
epactal bone
Chưa có nghĩa
AI
1
Thừa quá nhiều
1
Thừa quá nhiều
1
Thừa quá nhiều