envisaged
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình dung, dự tínhtính từvisualized, conceived, imagined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envisagedDạng gốc (base form)
- more envisagedSo sánh hơn (comparative)
- most envisagedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc envisagedVí dụ
- .Những khu công nghiệp này được dự tính là nơi trú ẩn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước.