Dịch

envisaged

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hình dung, dự tínhtính từvisualized, conceived, imagined

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envisagedDạng gốc (base form)
  2. more envisagedSo sánh hơn (comparative)
  3. most envisagedSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc envisaged

Ví dụ

  • .Những khu công nghiệp này được dự tính là nơi trú ẩn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

AI