Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enucleator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem enucleate
danh từ
A device that or person who enucleates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enucleator
Dạng gốc
(base form)
enucleator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem enucleate
1
Xem enucleate
1
Xem enucleate