entwining
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc tình huống của một cái gì đó gắn liền với nhaudanh từThe action or situation of something that entwines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entwiningDạng gốc (base form)
- entwiningsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc entwiningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha