Dịch

entwining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc tình huống của một cái gì đó gắn liền với nhaudanh từThe action or situation of something that entwines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entwiningDạng gốc (base form)
  2. entwiningsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc entwining

AI