entrenchment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình cố thủ hoặc một cái gì đó cố thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of entrenching or something which entrenches
- Pháo đài được xây dựng bằng chiến hàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fortification constructed of trenches
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrenchmentDạng gốc (base form)
- entrenchmentsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc entrenchmentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha