Dịch

entrenchment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình cố thủ hoặc một cái gì đó cố thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of entrenching or something which entrenches
  2. Pháo đài được xây dựng bằng chiến hàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fortification constructed of trenches

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrenchmentDạng gốc (base form)
  2. entrenchmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI