Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entozoan
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với entozoon
danh từ
Synonym of entozoon.
2
Liên quan đến Entozoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Entozoa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entozoan
Dạng gốc
(base form)
entozoan
s
Số nhiều
(plural)
entozoa
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
entozoan
entozo
on
Động vật ký sinh trong
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với entozoon
2
Liên quan đến Entozoa
1
Đồng nghĩa với entozoon
2
Liên quan đến Entozoa
1
Đồng nghĩa với entozoon
2
Liên quan đến Entozoa