Dịch

entomolin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. chitinchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἔντομονéntomon“insect”

AI