Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entomogamous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thụ phấn nhờ côn trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to entomogamy
Nguồn gốc
(etymology)
entomo
+
gamous
AI
1
Thụ phấn nhờ côn trùng
1
Thụ phấn nhờ côn trùng
1
Thụ phấn nhờ côn trùng