Dịch

entire range

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toàn bộ phạm vi, mọi dảidanh từthe full spectrum or extent

Ví dụ

  • -20° 50°.Nghiên cứu đã xem xét toàn bộ phạm vi nhiệt độ từ -20°C đến 50°C.

AI