Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enteroviral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến enterovirus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to an enterovirus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enteroviral
pan
enteroviral
Liên quan đến tất cả các enterovirus
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
entero-
+
viral
AI
1
Liên quan đến enterovirus
1
Liên quan đến enterovirus
1
Liên quan đến enterovirus