Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enteroptosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng sa ruột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Visceroptosis of the intestines.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enteroptosis
gastro
enteroptosis
Sa dạ dày và ruột
danh từ
enteropto
tic
Liên quan đến bệnh enteroptosis
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
entero-
+
ptosis
AI
1
Chứng sa ruột
1
Chứng sa ruột
1
Chứng sa ruột