Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sỏi ruột
danh từ
Synonym of enterolith (“intestinal concretion”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enterolite
Dạng gốc
(base form)
enterolite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enterolith
AI
1
Sỏi ruột
1
Sỏi ruột
1
Sỏi ruột