Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enteritidis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm ruột (của súc vật con)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of enteritis caused by Salmonella enterica
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
enterītidis
AI
1
Viêm ruột (của súc vật con)
1
Viêm ruột (của súc vật con)
1
Viêm ruột (của súc vật con)