Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterclose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường thông qua các phòng
danh từ
A passage between two rooms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enterclose
Dạng gốc
(base form)
enterclose
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường thông qua các phòng
1
Đường thông qua các phòng
1
Đường thông qua các phòng