Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ent-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đối ảnh
tiền tố
enantiomeric
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἐντός
Ví dụ
In
German
,
there
are
over
ninety
verbs
with
the
prefix
"
ent
-".
AI
1
Đối ảnh
1
Đối ảnh
1
Đối ảnh