Dịch

enstoolment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình bổ nhiệm hoặc nâng cao một thủ lĩnh lên nắm quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act or process of enstooling, or raising a chief to power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enstoolmentDạng gốc (base form)
  2. enstoolmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI