Dịch

ensample

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. (như) exampledanh từAn example; a pattern or model for imitation.
  2. Làm gương, chỉ ra bằng ví dụđộng từTo exemplify, to show by example.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ensampleDạng gốc (base form)
  2. ensamplesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiensaumple
  2. từ tiếng Pháp cổensample

AI