Dịch

ens entium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. ‘Sự tồn tại của chúng sinh’; Chúadanh từkhông đếm được (uncountable)The ‘being of beings’; God.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhens“being”

Ví dụ

  • , , , entium, , , ‘ .’

AI