Dịch

enrichee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đã được làm giàu bằng cách làm giàu bất chínhdanh từOne who has been enriched by unjust enrichment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enricheeDạng gốc (base form)
  2. enricheesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " , , .

AI