Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ennobler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem ennoble
danh từ
One who ennobles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ennobler
Dạng gốc
(base form)
ennobler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ennoble
+
-er
AI
1
Xem ennoble
1
Xem ennoble
1
Xem ennoble