Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enneandrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chín nhị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having nine stamens.
AI
1
Chín nhị
1
Chín nhị
1
Chín nhị