Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engineer boot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bốt kỹ sư
danh từ
A traditional American laceless leather workboot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
engineer boot
Dạng gốc
(base form)
engineer boot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
engineer's boot
engineering boot
AI
1
Bốt kỹ sư
1
Bốt kỹ sư
1
Bốt kỹ sư