engendered reliance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống trong đó một tổ chức đã khuyến khích khách hàng của mình trở nên phụ thuộc vào các dịch vụ của họ và do đó có nghĩa vụ pháp lý phải tiếp tục cung cấp các dịch vụ đódanh từkhông đếm được (uncountable)A situation in which an institution has encouraged its customers to become reliant on their services, and is therefore legally obligated to continue to provide those services.