Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfranchiser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó nhượng quyền
danh từ
Someone who enfranchises.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfranchiser
Dạng gốc
(base form)
enfranchiser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
enfranchise
+
-er
AI
1
Ai đó nhượng quyền
1
Ai đó nhượng quyền
1
Ai đó nhượng quyền