Dịch

enfranchisement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nhượng quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of enfranchising
  2. Sự giải thoát khỏi cảnh nô lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A release from slavery
  3. Việc đầu tư với bất kỳ đặc quyền nào của thành phốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The investiture with any of several municipal privileges
  4. Chuyển đổi di sản sở hữu bản quyền thành di sản sở hữu toàn quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the conversion of a copyhold estate into a freehold estate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enfranchisementDạng gốc (base form)
  2. enfranchisementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI