Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfranchised
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được giải phóng
tính từ
emancipated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfranchised
Dạng gốc
(base form)
more enfranchised
So sánh hơn
(comparative)
most enfranchised
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enfranchised
dis
enfranchised
Bị tước quyền bầu cử
tính từ
un
enfranchised
Không được nhượng quyền; không tự do
tính từ
non
enfranchised
Không được nhượng quyền
tính từ
AI
1
Được giải phóng
1
Được giải phóng
1
Được giải phóng