Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endozoic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống trong động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Living within a living animal.
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
-zoic
AI
1
Sống trong động vật
1
Sống trong động vật
1
Sống trong động vật