Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endothelinergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sản xuất (hoặc kích hoạt) bởi nội mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Produced (or activated) by endothelin
Nguồn gốc
(etymology)
endothelin
+
-ergic
AI
1
Được sản xuất (hoặc kích hoạt) bởi nội mô
1
Được sản xuất (hoặc kích hoạt) bởi nội mô
1
Được sản xuất (hoặc kích hoạt) bởi nội mô