Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endoreduplicative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc xác nhận sự trùng lặp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to endoreduplication
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
reduplicative
AI
1
Liên quan đến việc xác nhận sự trùng lặp
1
Liên quan đến việc xác nhận sự trùng lặp
1
Liên quan đến việc xác nhận sự trùng lặp