Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endoparasitically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nội ký sinh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an endoparasitic manner
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
parasitically
AI
1
Theo cách nội ký sinh
1
Theo cách nội ký sinh
1
Theo cách nội ký sinh