Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endomorphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của việc có kiểu cơ thể nội hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of having the endomorph body type.
AI
1
Đặc tính của việc có kiểu cơ thể nội hình
1
Đặc tính của việc có kiểu cơ thể nội hình
1
Đặc tính của việc có kiểu cơ thể nội hình