Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endomorphin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong hai peptide opioid nội sinh
danh từ
Either of two endogenous opioid peptides
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endomorphin
Dạng gốc
(base form)
endomorphin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một trong hai peptide opioid nội sinh
1
Một trong hai peptide opioid nội sinh
1
Một trong hai peptide opioid nội sinh