Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endomesodermally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong hoặc liên quan đến nội mạc tử cung
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In or related to the endomesoderm.
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
mesodermally
AI
1
Trong hoặc liên quan đến nội mạc tử cung
1
Trong hoặc liên quan đến nội mạc tử cung
1
Trong hoặc liên quan đến nội mạc tử cung