Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endoglycosidically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp nội sinh
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an endoglycosidic manner
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
glycosidically
AI
1
Theo phương pháp nội sinh
1
Theo phương pháp nội sinh
1
Theo phương pháp nội sinh