Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endogenization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình nội sinh hóa một cái gì đó
danh từ
the process of endogenizing something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endogenization
Dạng gốc
(base form)
endogenization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
endogenize
+
-ation
AI
1
Quá trình nội sinh hóa một cái gì đó
1
Quá trình nội sinh hóa một cái gì đó
1
Quá trình nội sinh hóa một cái gì đó