Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endoergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra khi hấp thụ năng lượng; thu nhiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring with the absorption of energy; endothermic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
exoergic
AI
1
Xảy ra khi hấp thụ năng lượng
1
Xảy ra khi hấp thụ năng lượng
1
Xảy ra khi hấp thụ năng lượng