Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endodyne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy tự tạo dao động nội tại
danh từ
Synonym of autodyne
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endodyne
Dạng gốc
(base form)
endodyne
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autodyne
AI
1
Máy tự tạo dao động nội tại
1
Máy tự tạo dao động nội tại
1
Máy tự tạo dao động nội tại