Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endodiastolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong hoặc cuối tâm trương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within, or at the end of diastole
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
diastolic
AI
1
Trong hoặc cuối tâm trương
1
Trong hoặc cuối tâm trương
1
Trong hoặc cuối tâm trương