Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocyst
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màng vỏ trong; vách thể xốp
danh từ
An inner layer of the cyst walls of Bryozoa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endocyst
Dạng gốc
(base form)
endocyst
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
cyst
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endocyst
endocyst
ic
Liên quan đến nội tiết
tính từ
endocyst
ectomy
Cắt bàng quang nội soi
danh từ
AI
1
Màng vỏ trong
1
Màng vỏ trong
1
Màng vỏ trong