Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocrinological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nội tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to endocrinology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endocrinologic
Nguồn gốc
(etymology)
endocrinology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
endocrinológico
Nội tiết (của hoặc liên quan đến nội tiết)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endocrinological
endocrinological
ly
Theo cách nội tiết
trạng từ
socio
endocrinological
Liên quan đến nội tiết xã hội
tính từ
psycho
endocrinological
Chưa có nghĩa
neuro
endocrinological
Liên quan đến thần kinh nội tiết
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Liên quan đến nội tiết
1
Liên quan đến nội tiết
1
Liên quan đến nội tiết