Dịch

endangium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng mạch máudanh từThe tunica intima of a blood vessel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. endangiumDạng gốc (base form)
  2. endangia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI