Dịch

encourager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem encouragedanh từOne who provides encouragement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encouragerDạng gốc (base form)
  2. encouragersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pour encourager les autrescụm từĐể cảnh báo hoặc đe dọa người khác (đặc biệt bằng cách làm gương cho ai đó hoặc điều gì đó)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI