encourager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem encouragedanh từOne who provides encouragement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encouragerDạng gốc (base form)
- encouragersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pour encourager les autrescụm từ | cụm từ | Để cảnh báo hoặc đe dọa người khác (đặc biệt bằng cách làm gương cho ai đó hoặc điều gì đó) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha