Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
encompassable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được bao gồm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be encompassed.
Nguồn gốc
(etymology)
encompass
+
-able
Ví dụ
And
the
smaller
and
more
encompassable
he
became
,
the
less
secure
Pym
felt
.
AI
1
Có thể được bao gồm
1
Có thể được bao gồm
1
Có thể được bao gồm