Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enclaspment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái móc; ôm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
clasp; embrace
Nguồn gốc
(etymology)
enclasp
+
-ment
AI
1
Cái móc
1
Cái móc
1
Cái móc